123vietnamese

100+ commom phrases in Vietnamese

English Vietnamese Phrases
Greeting Chào Hỏi
Hi! Chào anh
Good morning! Chào anh
Good afternoon! Chào anh
Good evening! Chào anh
Welcome! (to greet someone) Xin mời
Hello my friend! A, chào bạn
How are you? (friendly) Mạnh giỏi
How are you? (polite) Anh khoẻ không?
I'm fine, thank you! Khoẻ, cám ơn
And you? (friendly) Mạnh giỏi
And you? (polite) Còn anh?
Good Tốt
Not so good Thường thường thôi
Long time no see Lâu ngày
I missed you Tôi nhớ anh
What's new? Có gì lạ không?
Nothing new Không có gì
Thank you (very much)! Cám ơn (rất nhiều)!
You're welcome! (for "thank you") Không có chi
My pleasure Không đáng nói tới
Come in! (or: enter!) Mời vào
Make yourself at home! Tự nhiên nhé!
Farewell Expressions Chào tạm biệt
Have a nice day! Chúc anh một ngày tốt đẹp
Good night! Ngủ ngon
Good night and sweet dreams! Ngủ ngon
See you later! Gặp lại sau!
See you soon! Hẹn gặp lại
See you tomorrow! Mai gặp!
Good bye! Chào
Have a good trip! Đi đường mạnh giỏi
I have to go Giờ tôi phải đi
I will be right back! Tôi sẽ trở lại liền
Holidays and Wishes Chúc người khác
Good luck! Chúc anh may mắn
Happy birthday! Sinh nhật vui vẽ
Happy new year! Chúc mừng năm mới
Merry Christmas! Giáng sinh vui vẽ
Happy Vietnamese New Year Ăn tết vui vẽ
Happy Mid Autumn Festival Trung thu vui vẽ
Congratulations! Chúc mừng
Best wishes! Chúc anh may mắn
Cheers! (or: to your health) Chúc anh sức khoẻ
How to Introduce Yourself Tự giới thiệu
What's your name? Anh tên gì?
My name is (John Doe) Tôi tên John Doe
Nice to meet you! Hân hạnh được biết anh
Where are you from? Anh quê quán ở đâu?
I'm from (the U.S/ Vietnam) Quê quán của tôi ở (Mỹ / Việt Nam)
I'm (American/ Vietnamese) Tôi là người Mỹ / người Việt Nam
Where do you live? Anh sống ở đâu?
I live in (the U.S/ Vietnam) Tôi sống ở (Mỹ / Việt Nam)
Do you like it here? Anh có thích ở đây không?
Vietnam is a beautiful country Nước Việt Nam rất đẹp
What do you do for a living? Anh làm nghề gì?
I'm a (teacher/ student/ engineer) Tôi là (thầy giáo / học sinh / kỹ sư)
Do you speak (English/ Vietnamese)? Anh có nói (tiếng Anh / tiếng Việt) không?
Just a little Chút chút thôi
I like Vietnamese Tôi thích tiếng Việt
I'm trying to learn Vietnamese Tôi đang ráng học tiếng Việt
It's a hard language Đó là một ngôn ngữ khó
It's an easy language Đó là một ngôn ngữ dể
Oh! That's good! Ô, tuyệt diệu!
Can I practice with you? Tôi có thể thử tập với anh không?
I will try my best to learn Tôi sẽ tận lực học
How old are you? Anh bao nhiêu tuổi?
I'm (twenty one, thirty two) years old Tôi (hai mươi mốt, ba mươi hai) tuổi
It was nice talking to you! Rất hân hạnh được nói chuyện với anh
It was nice meeting you! Hân hạnh được biết anh
Mr.../ Mrs. .../ Miss... Ông… / Bà… /Cô…
This is my wife Đây là vợ tôi
This is my husband Đây là chồng tôi
Say hi to Thomas for me Cho tôi gởi lời chào Thomas
Romance and Love Phrases Tình yêu
Are you free tomorrow evening? Tối mai chị có rảnh không?
I would like to invite you to dinner Tôi muốn mời chị dùng cơm tối
You look beautiful! (to a woman) Chị rất đẹp
You have a beautiful name Tên của chị rất đẹp
Can you tell me more about you?  
Are you married? Chị đã có gia đình chưa?
I'm single Tôi độc thân
I'm married Tôi đã có gia đình
Can I have your phone number? Chị cho tôi số điện thoại được không?
Can I have your email? Chị cho tôi email được không?
Do you have any pictures of you? Chị có hình của chị không?
Do you have children? Chị có con không?
Would you like to go for a walk? Chị có muốn đi dạo một chút không?
I like you Tôi thích em
I love you Tôi yêu em
You're very special! Chị là người rất đặc biệt
You're very kind! Chị rất tốt bụng
I'm very happy Tôi rất hạnh phúc
Would you marry me? Em hãy cưới anh nhé?
I'm just kidding Tôi chỉ đùa thôi
I'm serious Tôi nói thật
Solving a Misunderstanding  
Sorry! (or: I beg your pardon!) Xin lỗi!
Sorry (for a mistake) Xin lỗi
No problem! Không có sao
Can you repeat please? Xin anh lập lại
Can you speak slowly? Xin anh nói chậm một chút
Can you write it down? Anh có thể viết xuống không?
Did you understand what I said? Anh có hiểu tôi nói gì không?
I don't understand! Tôi không hiểu!
I don't know! Tôi không biết!
What's that called in Vietnamese? Cái này tiếng Việt gọi la gì?
What does that word mean in English? Chữ đó tiếng Anh nghĩa là gì?
How do you say "thanks" in Vietnamese? Chữ "thank you" nói tiếng Việt là gì?
What is this? Cái này là cái gì?
My Vietnamese is bad Tôi nói tiếng Việt dở
Don't worry! Đừng bận tâm!
I agree with you Tôi đồng ý với anh
Is that right? Như vậy đúng không?
Is that wrong? Như vậy có sai không?
What should I say? Tôi nên nói thế nào?
I just need to practice Tôi chỉ cần tập luyện
Your Vietnamese is good Anh nói tiếng Việt giỏi
I have an accent Tôi nói không đúng giọng
You don't have an accent Anh nói đúng giọng
Asking for Directions Hỏi thăm và hỏi đường
Excuse me! (before asking someone) Xin lỗi
I'm lost Tôi bị lạc
Can you help me? Nhờ anh giúp tôi được không?
Can I help you? Anh có cần tôi giúp không?
I'm not from here Tôi ở chổ khác tới
How can I get to (this place, this city)? Làm sao để đi tới (chổ này, thành phố này)?
Go straight Đi thẳng
Then rồi
Turn left Quẹo trái
Turn right Quẹo phải
Can you show me? Anh có thể chỉ cho tôi không?
I can show you! Tôi có thể chĩ cho anh!
Come with me! Đi với tôi!
How long does it take to get there? Đi tới đó mất bao lâu?
Downtown (city center) Trung tâm thành phố
Historic center (old city) Phố cũ
It's near here Chổ đó gần đây
It's far from here Chổ đó xa đây
Is it within walking distance? Từ đây tới đó đi bộ được không?
I'm looking for Mr. Smith Tôi muốn tìm ông Smith
One moment please! Xin anh đợi một chút!
Hold on please! (when on the phone) Xin anh đợi một chút!
He is not here Anh ta không có ở đây
Airport Phi trường
Bus station Trạm xe bus
Train station Trạm xe lửa
Taxi Xe taxi
Near Gần
Far Xa
Emergency Survival Phrases  
Help! Giúp tôi với!
Stop! Đứng lại!
Fire! Cháy nhà!
Thief! Ăn trộm!
Run! Chạy!
Watch out! (or: be alert!) Coi chừng!
Call the police! Kêu cảnh sát!
Call a doctor! Kêu bác sĩ!
Call the ambulance! Kêu xe cứu thương!
Are you okay? Anh có sao không?
I feel sick Tôi bị bệnh
I need a doctor Tôi cần gặp bác sỹ
Accident Tai nạn
Food poisoning Ngộ độc thức ăn
Where is the closest pharmacy? Nhà thuốc tây gần nhất ở đâu?
It hurts here Đau ở đây
It's urgent! Rất khẩn cấp!
Calm down! Hãy bình tỉnh
You will be okay! Anh sẽ không sao!
Can you help me? Anh giúp tôi được không?
Can I help you? Tôi có thể giúp anh được không?
Hotel Restaurant Travel Phrases Khách sạn, nhà hàng ăn, và khi du lịch
I have a reservation (for a room) Tôi có đặt phòng trước
Do you have rooms available? Anh có phòng nào trống không?
With shower / With bathroom Có vòi sen / Có bồn tắm
I would like a non-smoking room Tôi muốn phòng không hút thuốc
What is the charge per night? Tiền mỗi đêm là bao nhiêu?
I'm here on business /on vacation Tôi đi (công tác / du lịch)
Dirty
Clean Sạch
Do you accept credit cards? Anh có nhận thẻ tín dụng không?
I'd like to rent a car Tôi muốn mướn xe
How much will it cost? Bao nhiêu tiền?
A table for (one / two) please! Xin cho bàn (một / hai) người
Is this seat taken? Chổ này có ai ngồi không?
I'm vegetarian Tôi ăn chay
I don't eat pork Tôi không ăn thịt heo
I don't drink alcohol Tôi không uống rượu
What's the name of this dish? Món ăn này tên gì?
Waiter / waitress! Bồi bàn
Can we have the check please? Xin đem cho tôi cái check
It is very delicious! Rất ngon!
I don't like it Tôi không thích món này
Shopping Expressions Khi mua sắm
How much is this? Cái này bao nhiêu tiền?
I'm just looking Tôi chỉ xem thôi
I don't have change Tôi không có tiền thối
This is too expensive Cái này mắc quá
Expensive Mắc
Cheap Rẻ
Daily Expressions  
What time is it? Bây giờ là mấy giờ
It's 3 o'clock 3 giờ
Give me this! Đưa cái này cho tôi!
Are you sure? Anh có chắc không?
Take this! (when giving something) Lấy đi!
It's freezing (weather) Lạnh quá
It's cold (weather) Trời lạnh
It's hot (weather) Trời nóng
Do you like it? Anh thích cái này không?
I really like it! Tôi rất thích
I'm hungry Tôi đói bụng
I'm thirsty Tôi khát nước
He is funny Anh ta rất khôi hài
In The Morning Buổi sáng
In the evening Buổi tối
At Night Buổi tối
Hurry up! Nhanh lên!
Cuss Words (polite)  
This is nonsense! (or: this is craziness) Cái này không có nghĩa gì cả!
My God! (to show amazement) Trời đất!
Oh gosh! (when making a mistake) Chết!
It sucks! (or: this is not good) Cái này bết quá!
What's wrong with you? Anh bị sao vậy?
Are you crazy? Anh điên rồi sao?
Get lost! (or: go away!) Đi chổ khác đi!
Leave me alone! Để mặc tôi!
I'm not interested! Tôi không thích
Writing a Letter  
Dear John John thân
My trip was very nice Chuyến đi của tôi rất đẹp
The culture and people were very interesting Văn hóa và con người ở đó rất lý thú
I had a good time with you Tôi rất vui nói chuyện với anh
I would love to visit your country again Tôi muốn có dịp thăm đất nước của anh lần nữa
Don't forget to write me back from time to time Thỉnh thoảng nhớ viết thư cho tôi
Short Expressions and words  
Good Tốt
Bad Xấu
So-so (or: not bad not good) Bình thường
Big Lớn
Small Nhỏ
Today Hôm nay
Now Bây giờ
Tomorrow Ngày mai
Yesterday Hôm qua
Yes Vâng
No Không
Fast Nhanh
Slow Chậm
Hot Nóng
Cold Lạnh
This Cái này
That Cái kia
Here Ở đây
There Ở đằng kia
Me (ie. Who did this? - Me) Tôi
You Anh
Him Anh ấy
Her Chị ấy
Us Chúng ta
Them Họ
Really? Vậy hả?
Look! Coi kìa!
What? Cái gì?
Where? Ở đâu?
Who? Ai?
How? Bằng cách nào?
When? Hồi nào?
Why? Tại sao?
Zero Không
One Một
Two Hai
Three Ba
Four Bốn
Five Năm
Six Sáu
Seven Bảy
Eight Tám
Nine Chín
Ten Mười

Leave a Comment

Name*

Email* (never published)

Phone number