123vietnamese

Adjectives 2

 Vietnamese  English
1  Mập Fat
2  Mịn Smooth
3  Nghèo Poor
4  Ngọt Sweet
5  Ngu ngốc Stupid
6  Nguy hiểm Dangerous
7  Nhanh Fast
8  Nhỏ Small
9  Rộng Wide
10  Sáng Light / Bright
11  Sáng tạo Creative
12  Sâu Deep
13  Thành công Successful
14  Thấp Short/ Low
15  Thô Rough
16  Thông minh Smart/ Intelligent
17  Thuận tiện Convenient
18  To Big/ loud
19  Tối Dark
20  Tốt Good
21  Trẻ Young
22  U ám Dull
23  Xa Far
24  Xấu Bad/ Ugly
25  Yên tĩnh Quiet

 

Leave a Comment

Name*

Email* (never published)

Website