123vietnamese

Learn to speak common Vietnamese Vocabulary

The more you master it the more you get closer to mastering the Vietnamese language. But first we need to know what the role of Vocabulary is in the structure of the grammar in Vietnamese.Learn to speak common Vietnamese Vocabulary

Vietnamese vocabulary is the set of words you should be familiar with. A vocabulary usually grows and evolves with age, and serves as a useful and fundamental tool for communication and acquiring knowledge. Here are some examples:

English Vocabulary Vietnamese Vocabulary
Vocabulary  
colors màu sắc
black đen
blue màu xanh
brown nâu
gray màu xám
green xanh
orange màu da cam
purple tím
red đỏ
white trắng
yellow màu vàng

List of Vocabulary in Vietnamese

Below is a list of the vocabulary and expressions in Vietnamese placed in a table. Memorizing this table will help you add very useful and important words to your Vietnamese vocabulary.

 
English Vocabulary Vietnamese Vocabulary
sizes kích cỡ
big to
deep sâu
long lâu
narrow thu hẹp
short ngắn
small nhỏ
tall cao
thick dày
thin mỏng
wide rộng
   
tastes thị hiếu, mùi vị
bitter đắng
fresh tươi
salty mặn
sour chua
spicy cay
sweet ngọt
   
qualities phẩm chất
bad xấu
clean sạch
dark bóng tối
difficult khó khăn
dirty dơ bẩn
dry khô
easy dễ dàng
empty trống trải
expensive đắt tiền
fast nhanh
foreign nước ngoài
full đầy đủ
good tốt
hard cứng
heavy nặng
inexpensive không tốn kém
light ánh sáng
local địa phương
new mới
noisy ồn ào
old xưa, cũ, già (while talking about old people)
powerful quyền lực
quiet yên tĩnh
correct chính xác
slow chậm
soft mềm
very rất
weak yếu
wet ẩm ướt
wrong sai
young trẻ
   
food thực phẩm
almonds hạnh nhân
bread bánh mì
breakfast bữa ăn sáng
butter
candy kẹo
cheese pho mát
chicken
cumin cây thì là
dessert tráng miệng
dinner bữa ăn tối
fish
fruit trái cây
ice cream kem
lamb cừu
lemon chanh
lunch bữa trưa
meal bữa ăn
meat thịt
oven
pepper tiêu
plants thực vật
pork thịt lợn
salad xà lách
salt muối
sandwich sandwich
sausage xúc xích
soup súp
sugar đường
supper bưa ăn tối
turkey gà tây
apple táo
banana chuối
oranges cam
peaches đào
peanut đậu phộng
pears
pineapple dứa
grapes nho
strawberries dâu
vegetables rau
carrot cà rốt
corn ngô
cucumber dưa chuột
garlic tỏi
lettuce rau diếp
olives ô-liu
onions hành tây
peppers ớt
potatoes khoai tây
pumpkin bí đỏ
beans đậu
tomatoes cà chua
   
alligator cá sấu
alligators những con cá sấu
bear con gấu
bears những con gấu
bird chim
birds những con chim
bull con bò tót
bulls những con bò tót
cat mèo
cats những con mèo
cow
cows những con bò
deer nai
many deer nhiều hươu
dog chó
dogs những con chó
donkey con lừa
donkeys những con lừa
eagle diều hâu
eagles những con diều hâu
elephant voi
elephants những con voi
giraffe con hươu cao cổ
giraffes những con hươu cao cổ
goat con dê
goats những con dê
horse ngựa
horses những con ngựa
lion sư tử
lions những con sư tử
monkey con khỉ
monkeys những con khỉ
mouse chuột
mice những con chuột
rabbit thỏ
rabbits những con thỏ
snake con rắn
snakes những con rắn
tiger con hổ
tigers những con hổ
wolf chó sói
wolves những con chó sói
   
objects vật thể
bathroom phòng tắm
bed giường
bedroom phòng ngủ
ceiling trần
chair ghế
clothes quần áo
coat áo khoác
cup cái ly
desk bàn
dress cái váy
floor sàn
fork nĩa
furniture đồ nội thất
glass ly
hat nón
house nhà
ink mực
jacket áo khoác
kitchen nhà bếp
knife con dao
lamp đèn
letter thư
map bản đồ
newspaper tờ báo
notebook sổ ghi chép
pants quần
paper giấy
pen bút
pencil bút chì
pharmacy nhà thuốc
picture hình ảnh
plate đia
refrigerator tủ lạnh
restaurant nhà hàng
roof mái nhà
room phòng
rug  
scissors kéo
shampoo gội đầu
shirt áo sơ mi
shoes giày
soap xà phòng
socks bít tất ngắn
spoon muỗng
table cái bàn
toilet nhà vệ sinh
toothbrush bản chải đánh răng
toothpaste kem đánh răng
towel khăn
umbrella ô
underwear đồ lót
wall tường
wallet
window cửa sổ
telephone điện thoại
   
this cái này
that cái đó
these những cái này
those những cái đó
   
Questions  
how? làm thế nào?
what? cái gì?
who? ai ?
why? tại sao?
where? ở đâu?
   
different objects vật thể khác nhau
art nghệ thuật
bank ngân hàng
beach bãi biển
book cuốn sách
by bicycle bằng xe đạp
by bus bằng xe bus
by car bằng xe hơi
by train bằng xe lửa
cafe cà phê
country đất nước
desert tráng miệng
dictionary từ điển
earth trái đất
flowers những bông hoa
football bóng bầu dục
forest khu rừng
game trò chơi
garden khu vườn
geography địa lý
history lịch sử
house căn nhà
island hòn đảo
lake cái hồ
library thư viện
math toán
moon mặt trăng
mountain ngọn núi
movies bộ phim
music âm nhạc
ocean đại dương
office văn phòng
on foot đi bộ
player người chơi
river dòng sông
science khoa học
sea biển
sky bầu trời
soccer bóng đá
stars những ngôi sao
supermarket siêu thị
swimming pool hồ bơi
theater nhà hát
tree cái cây
   
weather thời tiết
bad weather thời tiết xấu
cloudy nhiều mây
cold lạnh
cool mát
foggy nhiều sương mù
hot nóng
nice weather thờ tiết đẹp
pouring đổ
rain mưa
raining trời mưa
snow tuyết
snowing tuyết rơi
ice đá
sunny nắng
windy gió
spring mùa xuân
summer mùa hè
autumn mùa thu
winter mùa đông
   
people con người
aunt
baby em bé
brother anh em
cousin anh/chị /em họ
daughter con gái
dentist nha sĩ
doctor bác sĩ
father cha
grandfather ông nội/ngoại
grandmother bà nội/ngoại
husband chồng
mother mẹ
nephew cháu trai
niece cháu gái
nurse y tá
policeman cảnh sát
postman người đưa thư
professor giáo sư
son con trai
teacher giáo viên
uncle chú, bác, cậu
wife vợ

Leave a Comment

Name*

Email* (never published)

Phone number