123vietnamese

学习越南语 – 越南语培训班

123VIETNAMESES成立于2010年是为外国人提供的越南语培训中心、
本中心的教师来自越南各著名学校,例如师范大学、国家大学、外语大学等。
我们曾培训过来自各个国家的学员,例如韩国、日本、中国、英国、美国等。

$ 学费

$12.25

$9.8

/时-20%

总时间量:按不同的课程
一对一班
(1 学员/班)
在123VIETNAMESE上课
Free account to study online
报名

$14.75

$11.8

/时-20%

总时间量:按不同的课程
一对一班
(1 学员/班)
家教或在办公室上课
Free account to study online
报名

.

$5.9

/时/学员

总时间量:按不同的课程
组训
(2 – 5 学员/班)
在123VIETNAMESE上课
Free account to study online
报名

.

$6.8

/时/学员

总时间量:按不同的课程
组训
(2 – 5 学员/班)
家教或在办公室上课
Free account to study online
报名

为公司提供的培训班:最优惠的报盘请联系0963229475.

学费不含书旗与资料
入学前交学费
交学费之前可试听两节课

已交的学费不退款
此报盘施用于河内市及胡志明市,海防市、海阳市、北宁市等其他城市请联系0963229475

✯ 各课程

级别 书旗 时间
初级 Tiếng Việt 123 90小时
中级 Click Tiếng Việt A2 54小时
高级 123VIETNAMESE的书 54小时
旅游用的越南语 123VIETNAMESE的书 10小时
快班 123VIETNAMESE的书 20小时
特别要求 30小时

✎ 其他信息

SOME VIDEOS & PICTURES ABOUT OUR CLASSES

时间灵活:
学员可自己安排上课时间每日从7:00到21:00


经验丰富的教师:

本中心的教室经过严格的培训,有经验丰富给外国人教越南语

 

上课地点灵活:
学员可在本中心上课或可选择家教或在办公室上课

GRAMMAR VOCABULARY PHONETIC
✎ Lesson 1: Tên tôi là Peter
- Saying “hello” in Vietnamese
- Basic personal pronoun
- Ask for name
- Ask for nationality
Name of countries - Introduce vowels, consonants and tones system
- Distinguish b/m/v
✎ Lesson 2: Tôi là giáo viên
- Ask for profession
- Verb “là”
Name of profession - Distinguish t/ th
- Distinguish đ/ n
✎ Lesson 3: Anh bao nhiêu tuổi?
- Ask for age
- Structure “có…không?”
- Tense marker “đã, đang, sẽ”
List of popular things - Distinguish c/ g/ ng
- g/ gh and ng/ ngh in Vietnamese
✎ Lesson 4: Nhà của anh rất đẹp!
- Demonstrative pronouns
- Demonstrative adjectives
- Possession word “của”
Basic adjectives - Distinguish h/ kh
- Pronunciation of tones
✎ Lesson 5: Cái này bao nhiêu tiền?
- Structure: Cho tôi + verb
- Some words and sentences used in purchase
- Use “bao nhiêu tiền” in purchase
- List of color
- Some verb go with specific clothes
- Distinguish double vowels uô/ ươ and ua/ ưa
✎ REVISION
✎ Lesson 6: Bây giờ là mấy giờ?
- Ask and answer about time
- How to ask for time an action
- Frequency
- A hoặc B
Basic verbs - Distinguish o/ ô/ ơ
- Pronunciation tones ngang/ sắc
✎ Lesson 7: Hôm nay là ngày bao nhiêu?
- Date, month, year
- Sắp, sẽ
- Bao giờ/ khi nào/ lúc nào
- Distinguish single vowels
- Pronunciation tones
✎ Lesson 8: Anh đã có nhà riêng chưa?
- Structure: đã…chưa?
- Grammar of cũng, vẫn, đều
- Đâu and ở đâu
List word of family - Intial consonants m/ n/ nh/ ng
- Pronunciation of tones ngang/ ngã/ sắc
✎ Lesson 9: Khi rỗi chị thường làm gì?
- Conjuction “nhưng, nên, cho nên”
- Structure: đã…bao giờ chưa?
- Bao lâu rồi, bao lâu nữa, bao lâu
- Advers “rất/ quá/ lắm”
- Structure: chỉ…thôi
- Distinguish ay/ au/ ai
- Practice of 6 tones
✎ Lesson 10: Anh đi thẳng đường này
- Structure: từ…đến
- Structure: A cách B bao xa
- Structure: bằng gì?
Structure: … mất bao lâu?
- Name of vehicles
- Name of places
Distinguish the final consonants p/ t/ c(ch)
✎ REVISION
✎ Lesson 11: Anh có thể nói tiếng Việt được không?
- Group of words expressing ability “được, có thể”
- Structure: tự + verb
- Structure: vừa A vừa B
Name of popular sport words - Pronunciation anh/ ách
- Distinguish final consonants: ng/ c
✎ Lesson 12: Quyển sách ở trên bàn
- Preposition of place
-Structure: có…nào không?
- Group of command words: không được, cấm, đừng
- Distinguish final consonants: n/ m/ ng
- Distinguish the rhymes: ui/ ưi/ uy
✎ Lesson 13: Cho chúng tôi xem thực đơn
- Ordering at restaurant
- Structure: thêm…nữa
- Structure: gì cũng, nào cũng, nơi nào cũng
- Some drinks
- Adjective used to describe the taste of food.
- Sentences in restaurant
- Distinguish the rhymes: ong/ ông and oc/ ôc
- d/ gi/ r in Northern accent
✎ Lesson 14: Hôm nay trời nắng và nóng
- Asking about the weather
- Structure: cả A lẫn (và) B
- Comparative adjective
- Kind of weather
- Seasons in the year
- Distinguish the rhymes: ao/ au
- Distinguish the rhymes: âu/ au
✎ Lesson 15: Cho tôi một phòng đơn
- Structure: thế nào…cũng/ thế nào cũng
- Structure: tuy/ mặc dù A nhưng B
- Structure: càng ngày càng/ ngày càng
Booking room - Distinguish the rhymes: uyên, uyết
- Pronunciation: ưu/ ươu
✎ Lesson 16: Hôm nay trông anh có vẻ mệt
- Asking about illness
- Bị/ được
- Structure: sau/ sau khi/ sau đó
- Structure: trước/ trước khi/ trước đó
- List of illness words
- Some sentences in a conversation between doctor and patient
s/ x and ch/ tr in Northern accent
✎ REVISION

学员按时上课
若要请假请在上课前5个小时给老师通知。若不按要求请假学员必付当天的学费
付款方式:现金、转账或刷卡
若需要咨询请联系本中心

OUR BOOK - TIẾNG VIỆT 123

Học viên sẽ được nhận chứng chỉ của trung tâm sau khi vượt qua bài thi.
Chi phí thi chứng chỉ:
- Học viên của 123VIETNAMESE: 30 USD
- Học viên ngoài: 50 USD

Vietnamese language Certificate

OUR EXPERT TEACHERS

3 Responses to 学习越南语 – 越南语培训班

  1. To whom it may concern,

    Hi, I am a foreigner newly arriving in Hanoi, and will work here for some time. I would like to learn Vietnamese and found your information.

    Can I make an appointment to viist your office to check the possibility for lessons. (could be this afternoon)

    Could you forward to me the contact who can speak English or Mandarin.

    Thanks.

    With regards.

    Michael

Leave a Comment

Name*

Email* (never published)

Phone number